So sánh Apple iPhone 12 Pro – 128GB – Chính hãng VN/A và Apple iPhone 11 Pro Max – 64GB | Muasalebang

Ứng dụng 0 lượt xem

Thông tin chung


Hình ảnh, giá




Apple iPhone 12 Pro – 128GB – Chính hãng VN/A


25,890,000 ₫
30,990,000 ₫

| Giá đã bao gồm 10% VAT




Apple iPhone 11 Pro Max – 64GB – Chính hãng VN/A (Ngừng kinh doanh)


24,990,000 ₫

| Giá đã bao gồm 10% VAT

Đã bao gồm 10% VAT |



Khuyến mại

  • Giảm 300.000đ khi thanh toán qua VNPAY (Từ ngày 01/04/2022 – 30/06/2022) – Áp dụng với một số ngân hàng trong danh sách
  • Khuyến mại, Thu cũ – Lên đời iPhone 13 Series
  • Khuyến mãi mua thêm: Sạc nhanh Apple iPhone 20W Type-C – Chính hãng với giá chỉ 490.000đ
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) ( Chưa bao gồm tháng đầu tiên) – Lưu ý: chỉ mua trực tiếp tại cửa hàng, không áp dụng shop SIS Hà Nội.

  • Khuyến mại, Thu cũ – Lên đời iPhone 13 Series
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) ( Chưa bao gồm tháng đầu tiên) – Lưu ý: chỉ mua trực tiếp tại cửa hàng, không áp dụng shop SIS Hà Nội.


Bộ sản phẩm tiêu chuẩn




Bảo hành

Bảo hành chính hãng 12 tháng tại trung tâm bảo hành uỷ quyền Apple Việt Nam. Bao xài đổi lỗi – 1 đổi 1 trong 30 ngày đầu

Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu.


Màn hình:


Công nghệ màn hình


OLED


OLED


Độ phân giải

  1. 1284 x 2778 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP

  1. 1242 x 2688 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP


Màn hình rộng


6.1″


6.5″


Độ sáng tối đa:




Mặt kính cảm ứng


Kính cường lực Ceramic Shield


Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực)


Camera sau


Độ phân giải

  1. 1284 x 2778 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP

  1. 1242 x 2688 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP


Tính năng

  1. Ảnh Raw
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xóa phông
  13. Zoom quang học
  14. HDR
  15. Nhãn dán (AR Stickers)
  16. Nhận diện khuôn mặt
  17. Quay video Full HD
  18. Quay video HD
  19. Retina Flash
  20. Tự động lấy nét (AF)
  21. Xóa phông

  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xoá phông


Quay phim

  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@30fps

  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps


Chụp ảnh nâng cao




Camera trước


Độ phân giải

  1. 1284 x 2778 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP

  1. 1242 x 2688 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP


Tính năng

  1. Ảnh Raw
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xóa phông
  13. Zoom quang học
  14. HDR
  15. Nhãn dán (AR Stickers)
  16. Nhận diện khuôn mặt
  17. Quay video Full HD
  18. Quay video HD
  19. Retina Flash
  20. Tự động lấy nét (AF)
  21. Xóa phông

  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xoá phông


Quay phim

  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@30fps

  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps


Thông tin khác




Hệ điều hành & CPU


Chip xử lý (CPU)


Apple A14 Bionic 6 nhân



Hệ điều hành


iOS 14



Tốc độ CPU


2 nhân 3.1 GHz & 4 nhân 1.8 GHz


2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz


Chip đồ họa (GPU)


Apple GPU 6 nhân


Apple GPU 4 nhân


Bộ nhớ & Lưu trữ


RAM


6 GB


4 GB


Bộ nhớ trong (ROM)


128 GB


64 GB


Bộ nhớ còn lại (khả dụng)


Khoảng 113 GB


Khoảng 59 GB


Thẻ nhớ ngoài


Không


Không


Hỗ trợ thẻ tối đa




Kết nối


Băng tần 2G




Băng tần 3G




Mạng di động


Hỗ trợ 5G


Hỗ trợ 4G


Số khe sim


1 Nano SIM & 1 eSIM


1 Nano SIM & 1 eSIM


Wifi

  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot

  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot


GPS

  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS

  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS


Bluetooth

  1. A2DP
  2. v5.0

  1. A2DP
  2. LE


Kết nối khác


OTG

  1. NFC
  2. OTG


Cổng kết nối/sạc


Lightning


Lightning


Jack tai nghe


Lightning


Lightning


Kết nối khác


OTG

  1. NFC
  2. OTG


Thiết kế – trọng lượng


Thiết kế


Nguyên khối


Nguyên khối


Kích thước


Dài 146.7 mm – Ngang 71.5 mm – Dày 7.4 mm


Dài 158 mm – Ngang 77.8 mm – Dày 8.1 mm


Trọng lượng


189 g


226 g


Pin & Sạc


Dung lượng pin


2815 mAh


3969 mAh


Loại pin


Li-Ion


Li-Ion


Tiện ích


Xem phim


H.264(MPEG4-AVC)


H.264(MPEG4-AVC)


Tính năng đặc biệt


Kháng nước, kháng bụi

  1. Âm thanh Dolby Audio
  2. Apple Pay
  3. Đèn pin
  4. Kháng nước, kháng bụi


Bảo mật nâng cao


Mở khoá khuôn mặt Face ID


Mở khoá khuôn mặt Face ID


Nghe nhạc

  1. AAC
  2. FLAC
  3. Lossless
  4. MP3

  1. AAC
  2. FLAC
  3. Lossless
  4. MP3


Ghi âm


Có (microphone chuyên dụng chống ồn)


Có (microphone chuyên dụng chống ồn)


Chức năng khác




Thông tin chung


Thiết kế:


Nguyên khối


Nguyên khối


Chất liệu:




Kích thước, khối lượng:




Thời điểm ra mắt:




Xem Thêm  7 ứng dụng thanh toán tiền điện online giảm giá, chiết khấu cao | Muasalebang
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud