So sánh Samsung Galaxy A12 – sản phẩm chính hãng và Samsung Galaxy A31 | Muasalebang

Samsung 0 lượt xem

Thông tin chung


Hình ảnh, giá




Samsung Galaxy A12 – sản phẩm chính hãng


3,890,000 ₫
4,290,000 ₫

| Giá đã bao gồm 10% VAT




Samsung Galaxy A31 – Chính hãng


5,190,000 ₫
6,490,000 ₫

| Giá đã bao gồm 10% VAT



Khuyến mại

  • Giảm thêm 300.000đ khi tham gia Thu cũ – Lên đời điện thoại Android
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) ( Chưa bao gồm tháng đầu tiên) – Lưu ý: chỉ mua trực tiếp tại cửa hàng, không áp dụng shop SIS Hà Nội.
  • Thanh toán qua VNPAY – Giảm 50.000đ cho đơn hàng từ 2.000.000đ. Giảm 100.000đ cho đơn hàng từ 4.000.000đ trở lên. Giảm 300.000đ cho đơn hàng từ 20.000.000đ trở lên (Từ ngày 01/04/2022 – 30/06/2022) – Áp dụng với một số ngân hàng trong danh sách

  • Giảm thêm 300.000đ khi tham gia Thu cũ – Lên đời điện thoại Android
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) ( Chưa bao gồm tháng đầu tiên) – Lưu ý: chỉ mua trực tiếp tại cửa hàng, không áp dụng shop SIS Hà Nội.
  • Thanh toán qua VNPAY – Giảm 50.000đ cho đơn hàng từ 2.000.000đ. Giảm 100.000đ cho đơn hàng từ 4.000.000đ trở lên. Giảm 300.000đ cho đơn hàng từ 20.000.000đ trở lên (Từ ngày 01/04/2022 – 30/06/2022) – Áp dụng với một số ngân hàng trong danh sách


Bộ sản phẩm tiêu chuẩn




Bảo hành

Bảo hành chính hãng 12 tháng. Bao xài đổi trả 15 ngày đầu.

Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu.


Màn hình:


Công nghệ màn hình


PLS TFT LCD


Super AMOLED


Độ phân giải

  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 5 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 8 MP

  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Đang cập nhật
  3. 20 MP


Màn hình rộng



6.4″


Độ sáng tối đa:




Mặt kính cảm ứng



Mặt kính cong 3D


Camera sau


Độ phân giải

  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 5 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 8 MP

  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Đang cập nhật
  3. 20 MP


Tính năng

  1. Chạm lấy nét
  2. Góc rộng (Wide)
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. HDR
  5. Làm đẹp
  6. Nhận diện khuôn mặt
  7. Siêu cận (Macro)
  8. Tự động lấy nét (AF)
  9. Xóa phông
  10. Zoom kỹ thuật số
  11. Quay video Full HD

  1. Chạm lấy nét
  2. Chuyên nghiệp (Pro)
  3. Góc rộng (Wide)
  4. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  5. HDR
  6. Làm đẹp (Beautify)
  7. Nhãn dán (AR Stickers)
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Siêu cận (Macro)
  10. Toàn cảnh (Panorama)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xoá phông


Quay phim


FullHD 1080p@30fps


FullHD 1080p@30fps


Chụp ảnh nâng cao




Camera trước


Độ phân giải

  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 5 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 8 MP

  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Đang cập nhật
  3. 20 MP


Tính năng

  1. Chạm lấy nét
  2. Góc rộng (Wide)
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. HDR
  5. Làm đẹp
  6. Nhận diện khuôn mặt
  7. Siêu cận (Macro)
  8. Tự động lấy nét (AF)
  9. Xóa phông
  10. Zoom kỹ thuật số
  11. Quay video Full HD

  1. Chạm lấy nét
  2. Chuyên nghiệp (Pro)
  3. Góc rộng (Wide)
  4. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  5. HDR
  6. Làm đẹp (Beautify)
  7. Nhãn dán (AR Stickers)
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Siêu cận (Macro)
  10. Toàn cảnh (Panorama)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xoá phông


Quay phim


FullHD 1080p@30fps


FullHD 1080p@30fps


Thông tin khác




Hệ điều hành & CPU


Chip xử lý (CPU)


MediaTek Helio G35 8 nhân



Hệ điều hành


Android 10



Tốc độ CPU


8 nhân 2.3 GHz


2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz


Chip đồ họa (GPU)


IMG PowerVR GE8320


Mali-G52 MC2


Bộ nhớ & Lưu trữ


RAM


4 GB


6 GB


Bộ nhớ trong (ROM)


128 GB


128 GB


Bộ nhớ còn lại (khả dụng)


107 GB


Khoảng 104 GB


Thẻ nhớ ngoài


MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB


MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB


Hỗ trợ thẻ tối đa




Kết nối


Băng tần 2G




Băng tần 3G




Mạng di động


Hỗ trợ 4G


Hỗ trợ 4G


Số khe sim


2 Nano SIM


2 Nano SIM


Wifi

  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi hotspot

  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot


GPS

  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GALILEO
  4. GLONASS

  1. A-GPS
  2. GLONASS


Bluetooth


v5.0

  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0


Kết nối khác


  1. NFC
  2. OTG


Cổng kết nối/sạc


Type-C


USB Type-C


Jack tai nghe


3.5 mm


3.5 mm


Kết nối khác


  1. NFC
  2. OTG


Thiết kế – trọng lượng


Thiết kế



Nguyên khối


Kích thước



Dài 159.3 mm – Ngang 73.1 mm – Dày 8.6 mm


Trọng lượng



185 g


Pin & Sạc


Dung lượng pin


5000 mAh


5000 mAh


Loại pin


Li-Ion


Li-Ion


Tiện ích


Xem phim

  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  4. WMV

  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  4. WMV


Tính năng đặc biệt


  1. Âm thanh Dolby Audio
  2. Chạm 2 lần sáng màn hình
  3. Chặn cuộc gọi
  4. Chặn tin nhắn
  5. Đèn pin
  6. Không gian trẻ em
  7. Màn hình luôn hiển thị AOD
  8. Nhân bản ứng dụng
  9. Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay


Bảo mật nâng cao

  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay cạnh viền

  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình


Nghe nhạc

  1. 3GPP
  2. AAC
  3. AMR
  4. FLAC
  5. Midi
  6. MP3
  7. OGG
  8. WAV
  9. WMA

  1. AAC
  2. AMR
  3. FLAC
  4. Midi
  5. MP3
  6. OGG
  7. WAV
  8. WMA


Ghi âm



Có (microphone chuyên dụng chống ồn)


Chức năng khác




Thông tin chung


Thiết kế:



Nguyên khối


Chất liệu:




Kích thước, khối lượng:




Thời điểm ra mắt:




Xem Thêm  So sánh Galaxy A73 và Galaxy A72: Có đáng để người dùng nâng cấp? | Muasalebang
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud