So sánh Samsung Galaxy Note 20 Ultra (Phiên bản 5G) – Chính hãng và Samsung Galaxy S21 Ultra 128GB 5G | Muasalebang

Samsung 0 lượt xem

Thông tin chung


Hình ảnh, giá




Samsung Galaxy Note 20 Ultra (Phiên bản 5G) – Chính hãng


21,390,000 ₫
32,990,000 ₫

| Giá đã bao gồm 10% VAT




Samsung Galaxy S21 Ultra 128GB 5G – Chính hãng


20,670,000 ₫
30,990,000 ₫

| Giá đã bao gồm 10% VAT



Khuyến mại

  • Giảm thêm 300.000đ khi tham gia Thu cũ – Lên đời điện thoại Android
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) ( Chưa bao gồm tháng đầu tiên) – Lưu ý: chỉ mua trực tiếp tại cửa hàng, không áp dụng shop SIS Hà Nội.
  • Thanh toán qua VNPAY – Giảm 50.000đ cho đơn hàng từ 2.000.000đ. Giảm 100.000đ cho đơn hàng từ 4.000.000đ trở lên. Giảm 300.000đ cho đơn hàng từ 20.000.000đ trở lên (Từ ngày 01/04/2022 – 30/06/2022) – Áp dụng với một số ngân hàng trong danh sách

  • Giảm thêm 300.000đ khi tham gia Thu cũ – Lên đời điện thoại Android
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) ( Chưa bao gồm tháng đầu tiên) – Lưu ý: chỉ mua trực tiếp tại cửa hàng, không áp dụng shop SIS Hà Nội.
  • Thanh toán qua VNPAY – Giảm 50.000đ cho đơn hàng từ 2.000.000đ. Giảm 100.000đ cho đơn hàng từ 4.000.000đ trở lên. Giảm 300.000đ cho đơn hàng từ 20.000.000đ trở lên (Từ ngày 01/04/2022 – 30/06/2022) – Áp dụng với một số ngân hàng trong danh sách


Bộ sản phẩm tiêu chuẩn




Bảo hành

Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu.

Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu.


Màn hình:


Công nghệ màn hình


Dynamic AMOLED 2X


Dynamic AMOLED 2X


Độ phân giải

  1. 2K+ (1440 x 3088 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 12 MP, 12 MP, cảm biến Laser AF
  3. 10 MP

  1. 2K+ (1440 x 3200 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP
  3. 40 MP


Màn hình rộng


6.9″


6.8″


Độ sáng tối đa:




Mặt kính cảm ứng


Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus


Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus


Camera sau


Độ phân giải

  1. 2K+ (1440 x 3088 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 12 MP, 12 MP, cảm biến Laser AF
  3. 10 MP

  1. 2K+ (1440 x 3200 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP
  3. 40 MP


Tính năng

  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Chuyên nghiệp (Pro)
  6. Góc rộng (Wide)
  7. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  8. HDR
  9. Làm đẹp
  10. Nhãn dán (AR Stickers)
  11. Nhận diện khuôn mặt
  12. Quay chậm (Slow Motion)
  13. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  14. Toàn cảnh (Panorama)
  15. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  16. Tự động lấy nét (AF)
  17. Xoá phông
  18. Zoom quang học

  1. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  2. Tự động lấy nét (AF)
  3. Xóa phông
  4. Zoom kỹ thuật số
  5. Zoom quang học
  6. A.I Camera
  7. Ban đêm (Night Mode)
  8. Chạm lấy nét
  9. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  10. Chống rung quang học (OIS)
  11. Chuyên nghiệp (Pro)
  12. Góc rộng (Wide)
  13. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  14. HDR
  15. Làm đẹp (Beautify)
  16. Lấy nét bằng laser
  17. Lấy nét theo pha (PDAF)
  18. Nhãn dán (AR Stickers)
  19. Nhận diện khuôn mặt
  20. Quay chậm (Slow Motion)
  21. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  22. Toàn cảnh (Panorama)


Quay phim


8K 4320p@24fps

  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@24fps
  4. FullHD 1080p@240fps
  5. FullHD 1080p@30fps
  6. FullHD 1080p@60fps
  7. HD 720p@960fps


Chụp ảnh nâng cao




Camera trước


Độ phân giải

  1. 2K+ (1440 x 3088 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 12 MP, 12 MP, cảm biến Laser AF
  3. 10 MP

  1. 2K+ (1440 x 3200 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP
  3. 40 MP


Tính năng

  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Chuyên nghiệp (Pro)
  6. Góc rộng (Wide)
  7. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  8. HDR
  9. Làm đẹp
  10. Nhãn dán (AR Stickers)
  11. Nhận diện khuôn mặt
  12. Quay chậm (Slow Motion)
  13. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  14. Toàn cảnh (Panorama)
  15. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  16. Tự động lấy nét (AF)
  17. Xoá phông
  18. Zoom quang học

  1. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  2. Tự động lấy nét (AF)
  3. Xóa phông
  4. Zoom kỹ thuật số
  5. Zoom quang học
  6. A.I Camera
  7. Ban đêm (Night Mode)
  8. Chạm lấy nét
  9. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  10. Chống rung quang học (OIS)
  11. Chuyên nghiệp (Pro)
  12. Góc rộng (Wide)
  13. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  14. HDR
  15. Làm đẹp (Beautify)
  16. Lấy nét bằng laser
  17. Lấy nét theo pha (PDAF)
  18. Nhãn dán (AR Stickers)
  19. Nhận diện khuôn mặt
  20. Quay chậm (Slow Motion)
  21. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  22. Toàn cảnh (Panorama)


Quay phim


8K 4320p@24fps

  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@24fps
  4. FullHD 1080p@240fps
  5. FullHD 1080p@30fps
  6. FullHD 1080p@60fps
  7. HD 720p@960fps


Thông tin khác


  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@24fps
  4. FullHD 1080p@240fps
  5. FullHD 1080p@30fps
  6. FullHD 1080p@60fps
  7. HD 720p@960fps


Hệ điều hành & CPU


Chip xử lý (CPU)



Exynos 2100 8 nhân


Hệ điều hành




Tốc độ CPU


2 nhân 2.73 GHz, 2 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 2.0 Ghz


1 nhân 2.9 GHz, 3 nhân 2.8 GHz & 4 nhân 2.2 GHz


Chip đồ họa (GPU)


Mali-G77 MP11


Mali-G78 MP14


Bộ nhớ & Lưu trữ


RAM


12 GB


12 GB


Bộ nhớ trong (ROM)


256 GB


128 GB


Bộ nhớ còn lại (khả dụng)


Khoảng 223 GB


Khoảng 103 GB


Thẻ nhớ ngoài


MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB


Không hỗ trợ thẻ nhớ


Hỗ trợ thẻ tối đa




Kết nối


Băng tần 2G




Băng tần 3G




Mạng di động


Hỗ trợ 5G


Hỗ trợ 5G


Số khe sim


2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM


2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM


Wifi

  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi Direct
  3. Wi-Fi hotspot

  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot


GPS

  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS

  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS


Bluetooth

  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0

  1. apt-X
  2. LE
  3. v5.0


Kết nối khác

  1. NFC
  2. OTG

  1. NFC
  2. OTG


Cổng kết nối/sạc


2 đầu Type-C


2 đầu Type-C


Jack tai nghe


Type-C


Type-C


Kết nối khác

  1. NFC
  2. OTG

  1. NFC
  2. OTG


Thiết kế – trọng lượng


Thiết kế


Nguyên khối


Nguyên khối


Kích thước


Dài 164.8 mm – Ngang 77.2 mm – Dày 8.1 mm


Dài 165.1 mm – Ngang 75.6 mm – Dày 8.9 mm


Trọng lượng


208 g


228 g


Pin & Sạc


Dung lượng pin


4500 mAh


5000 mAh


Loại pin


Li-Ion


Li-Ion


Tiện ích


Xem phim

  1. 3GP
  2. AVI
  3. DivX
  4. H.263
  5. H.264(MPEG4-AVC)
  6. H.265
  7. MP4
  8. Xvid

  1. Xvid
  2. 3GP
  3. AVI
  4. DivX
  5. H.264(MPEG4-AVC)
  6. H.265
  7. MP4
  8. WMV
  9. WMV9


Tính năng đặc biệt

  1. Âm thanh AKG
  2. Âm thanh Dolby Audio
  3. Chặn cuộc gọi
  4. Chặn tin nhắn
  5. Đèn pin
  6. Kháng nước, kháng bụi
  7. Màn hình luôn hiển thị AOD
  8. Samsung DeX
  9. Samsung Pay
  10. Trợ lý ảo Samsung Bixby

  1. Âm thanh AKG
  2. Âm thanh Dolby Audio
  3. Chạm 2 lần sáng màn hình
  4. Chặn cuộc gọi
  5. Chặn tin nhắn
  6. Ghi âm cuộc gọi
  7. Kháng nước, kháng bụi
  8. Màn hình luôn hiển thị AOD
  9. Nhân bản ứng dụng
  10. Samsung DeX
  11. Samsung Pay
  12. Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
  13. Trợ lý ảo Samsung Bixby


Bảo mật nâng cao

  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình

  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình


Nghe nhạc

  1. AAC++
  2. AMR
  3. eAAC+
  4. FLAC
  5. Midi
  6. MP3
  7. WAV

  1. AAC
  2. AAC++
  3. AC3
  4. AMR
  5. APE
  6. eAAC+
  7. FLAC
  8. Lossless
  9. Midi
  10. MP3
  11. OGG
  12. WAV
  13. WMA


Ghi âm


Có (microphone chuyên dụng chống ồn)


Có (microphone chuyên dụng chống ồn)


Chức năng khác




Thông tin chung


Thiết kế:


Nguyên khối


Nguyên khối


Chất liệu:




Kích thước, khối lượng:




Thời điểm ra mắt:




Xem Thêm  Samsung Galaxy A8 Star Cũ giá rẻ, 1 đổi 1 trong 30 ngày, BH 6 tháng | Muasalebang
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud