Tất tần tật về bơ, cách phân biệt các loại bơ trong làm bánh và nấu ăn | Muasalebang

Ẩm Thực 0 lượt xem

1. Định nghĩa về bơ – Butter

Bơ, nhân tiện, mọi người thường nghĩ đến từ “bơ” nhiều hơn. Đây gọi là cách tách bơ (bơ) làm từ sữa động vật (như bò, cừu, trâu, dê, …) và bơ (bơ thực vật) làm từ dầu thực vật, Điện máy XANH sẽ giúp bạn cách chia ở phần dưới nhé. đúng.

Nói chung, bơ là một sản phẩm từ sữa, được tạo ra trong quá trình đánh răng và thúc đẩy quá trình tách sữa béo (đối với động vật có vú). Vì vậy, thành phần chính bơ béo (khoảng 80%) và các thành phần khác chiếm 20% như chất tạo màu, sữa bột, nước,….

Mỗi loại bơ đều có những đặc điểm và công dụng khác nhau. Đây là nguyên liệu rất phổ biến trong ẩm thực Âu và là nguyên liệu quan trọng trong làm bánh.

Màu của bơ thường từ vàng nhạt đến vàng đậm, thậm chí có màu trắng sữa, nhìn rất dễ nhận thấy.

Định nghĩa về bơ - Butter

  • Pháp nổi tiếng với những trái bơ và được coi là mẹ đẻ của những trái bơ ngon nhất, ngon nhất trên thế giới. Hiện nay, bơ được sản xuất ở nhiều nước trên thế giới như Đan Mạch, Anh, New Zealand, Úc, …
  • Khi bơ lần đầu tiên du nhập vào Việt Nam vào cuối thế kỷ 19, người ta thường gọi nó là sữa bò.
  • Tùy thuộc vào loài ở mỗi quốc gia, bơ làm từ sữa động vật có thể khác nhau. Ví dụ như ở Trung Đông, người ta nuôi cừu là chủ yếu, nhưng bơ được làm từ sữa cừu, còn ở Ấn Độ thì rất nhiều trâu nên bơ làm từ sữa trâu rất được ưa chuộng.

2. Tách bơ không ướp muối và muối

Nhu cầu về từng loại bơ, từng vùng thường khác nhau, do đó có hai loại bơ phổ biến là bơ không mặn và bơ mặn.

Xem Thêm  Nước tro tàu là gì? Công dụng và cách làm nước tro tàu | Muasalebang

Bơ không muối

Loại bơ này không có muối và có mùi thơm thanh mát, khi ăn có ít vị bùi ở vị cuối. Đây là loại bơ chứa nhiều chất dinh dưỡng cao như canxi, protein, men vi sinh, vitamin A, D và tương đối chất béo.

Bơ không muối rất được ưa chuộng khi làm bánh vì độ béo cao và không gây cản trở độ ngọt của đường khi làm bánh.

Một số người có thói quen dùng bơ không ướp muối và bánh mì để tự thưởng thức, thay vì dùng bơ mặn.

Bơ không muối

Bơ mặn

Trái ngược với bơ không ướp muối, bơ mặn có thêm muối nên hạn sử dụng lâu hơn. Tùy theo nhà sản xuất mà hàm lượng muối dao động từ 3 – 5%.

Bơ mặn thường được dùng trong nấu ăn (như các món chiên, xào), các món bánh có đường. Thỉnh thoảng, người ta dùng vị mặn của bơ mặn để làm nhân bánh, giúp thay đổi hương vị độc đáo của bánh.

Bơ mặn

3. Sự khác biệt giữa bơ thực vật và bơ thực vật là gì?

Imajarini (Imajarini)

Vào thế kỷ 19, người ta đã làm bơ thực vật, nhờ sản xuất dầu thực vật.

Mãi đến thế kỷ 20, công nghệ sản xuất bơ mới thực sự cải tiến nên công thức bơ thực vật hoàn hảo về hương thơm và mùi vị, không khác nhiều so với bơ thực vật.

Bơ thực vật là một chế phẩm dầu thực vật cho nhiều loại thực vật có hạt, trái cây hoặc rau. Thường có màu vàng.

Ứng dụng:

  • Nó có thể được sử dụng thay cho bơ để nấu ăn và nướng.
  • Dùng trực tiếp với bánh mì.
  • Tùy loại bánh mà bạn quyết định có dùng bơ thực vật hay không. Ví dụ, bơ thực vật không nên cho vào chảo bánh (để chống dính) vì bơ dễ tan chảy và gây bở ở nhiệt độ cao.

Tính năng:

  • Điểm nóng chảy thấp. Ví dụ, bạn nên tránh dùng bơ thực vật để chiên rán ở nhiệt độ cao, vì tỷ lệ nước trong bơ thực vật cao nên rất dễ tiêu, lãng phí thức ăn và không tốt cho sức khỏe.
  • Mùi vị yếu: thường dùng bơ để ăn trực tiếp thay vì làm bánh.

Imajarini (Imajarini)

Bơ thực vật có lẽ được sử dụng rộng rãi nhất, và loại bơ này được làm từ sữa của nhiều loài động vật có vú nên có vị béo và thơm.

Xem Thêm  Cá bò da là cá gì? Cá bò da bao nhiêu 1kg, nơi mua và cá bò da làm gì ngon | Muasalebang

Thông thường chất béo trong sữa được quấn quanh lớp màng trên mặt, người ta sẽ thổi và lắc lớp màng này để làm tan chảy ra, giúp các phân tử này kết lại, tạo thành một khối sữa đông – gọi là bơ.

Ứng dụng:

  • Nó được sử dụng rộng rãi trong làm bánh vì hương vị thơm ngon.
  • Thường được sử dụng trong nấu ăn, bao gồm chiên do nhiệt độ nóng chảy cao.

Tính năng:

  • Tránh dùng quá nhiều mỡ động vật vì dễ làm tăng hàm lượng cholesterol, không tốt cho tim mạch, dễ gây béo phì.

Bơ

Cách bảo quản bơ thực vật và bơ thực vật

  • Bơ cần được bảo quản ở nhiệt độ dưới 20 độ C, nơi khô ráo, tránh ẩm. Tùy thuộc vào loại bơ mà nhà sản xuất khuyến cáo, bạn có nên bảo quản nơi thoáng mát trong tủ lạnh hay không nhé!
  • Đóng gói sau khi sử dụng, để ngăn vi trùng, kiến ​​và các côn trùng khác xâm nhập vào phút cuối.
  • Dùng dao cắt bơ sạch sẽ trước khi sử dụng, để tránh vi trùng hoặc các loại thực phẩm khác dính vào bơ khi không sử dụng dễ làm hỏng bơ.
  • Để riêng, không để cạnh các thực phẩm nhiều gia vị như hành, tỏi, mắm, thịt cá,….

4. Các loại bơ thông thường thường dùng để nướng và nấu ăn

Bơ truyền thống (Bơ Lactic)

Đây là loại bơ truyền thống được sản xuất theo phương pháp Pasteur, nổi tiếng ở Hà Lan, Pháp và Đan Mạch.

Bơ được giải phóng bởi vi khuẩn thông qua quá trình thanh trùng (gọi là phương pháp Pasteur), và sau đó được tiêm chủng vi khuẩn để tạo ra bơ. Sau đó, nó một lần nữa được thanh trùng để dừng quá trình bơ.

Bơ Lactic

Bơ kem ngọt

Kem bơ ngọt, còn được gọi là kem đánh bông, do đó tên gọi này cho thấy nó thường được làm từ kem đánh bông. Đây là một loại bơ được sử dụng rộng rãi ở Mỹ vì trọng lượng và độ mềm của nó, trông giống như một chiếc đậu phụ nhỏ.

Kem bơ mới có 2 loại: mặn và nhạt.

Bơ kem ngọt

Kem bơ

Kem bơ chứa khoảng 60% chất béo và có màu vàng đậm do chứa nhiều nước. Loại bơ này cũng có độ mềm và độ béo cao không kém các loại bơ ở trên (Bơ có kem ngọt).

Xem Thêm  Gợi ý 7 thực đơn mâm cơm đãi khách cuối tuần tại nhà chiều lòng mọi khách | Muasalebang

Có hai loại kem bơ: kem bơ sữa và kem bơ sữa.

Kem bơ

Bơ sữa

Bơ whey được tạo ra như một sản phẩm làm pho mát.

Đặc biệt, trong quá trình làm phomai, người ta sẽ để những giọt sữa nhỏ xuống phomai. Tiếp theo, người ta sẽ tách kem ra khỏi sữa để tạo thành váng sữa có vị mặn.

Bạn chỉ có thể mua whey butter từ các cửa hàng pho mát, vì chúng có thể được bán với số lượng lớn giống như các loại khác.

Bơ sữa

Kem bơ chua (Bơ chế biến)

Kem bơ chua (không phải bơ sữa có kem như Điện máy XANH đã nói ở trên) hay còn gọi là bơ sữa, là loại bơ do vi khuẩn thuộc họ lactic phát triển nên có mùi thơm như sữa chua. Đồng thời, kem chua có nhiều thành phần khác vì nó được sử dụng trong bơ ngọt.

Kem chua thường được sử dụng để tăng hương vị cho các loại bánh khác bằng cách sử dụng men, loại kem này phổ biến ở Châu Đại Dương và Châu Âu.

Bơ nở

Bơ cô đặc

Bơ nặng thường được sử dụng trong nấu ăn hơn là làm bánh. Vì chúng có hàm lượng chất béo cao hơn bơ thông thường.

Bơ cô đặc

Bơ khô

Bơ khô chứa một tỷ lệ chất béo rất cao, chiếm 82% tổng trọng lượng của bơ. Thành phần nước trong bơ khô sẽ góp phần hình thành các lớp không chứa gluten giữa các lớp bột, giúp bánh không bị nở ra và gây thối trong quá trình nướng.

Vì vậy, bơ khô thường được dùng để bọc bánh thành nhiều lớp.

Bơ khô (bơ khô)

Chất béo sữa khan

Bơ khử nước chứa tới 99,8% chất béo và 0,02% các thành phần khác bao gồm nước. Điểm nóng chảy của bơ không nước lên đến 42 độ C nên được sử dụng để làm bánh trong các điều kiện khí hậu khác nhau.

Dầu bơ khan rất cao và được sử dụng theo cách tương tự để làm khô bơ.

Chất béo sữa là chất lỏng

Bơ mặn

Bơ mặn có thời hạn sử dụng lâu hơn do chứa nhiều muối. Tùy thuộc vào nhà sản xuất, bơ muối có thể khác nhau, nhưng nó vẫn hoạt động tốt nhất trong bát hoặc trong nướng.

Bơ mặn thường được dùng trong mùa đông, thích hợp cho các món chiên, rán để tăng vị mặn và thơm.

Bơ mặn

Với những thông tin trên, Điện máy XANH hy vọng đã giúp bạn có cái nhìn tổng quát về bơ và cách phân biệt một số loại bơ được sử dụng phổ biến trong nấu ăn và làm bánh hiện nay.

* Xem thông tin và hình ảnh từ cookie.vn.

Biên tập bởi Nguyễn Loan Minh Trang • Đăng ngày 01/05/2020

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud